Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | ![]() ![]() Los Angeles | 76 | 31 | 26 | 19 | 81 | 27 | 208-234 | 4-9 | 4-2-4 | 1 | TBTBT |
28 | ![]() ![]() Seattle | 75 | 32 | 32 | 11 | 75 | 31 | 210-237 | 1-6 | 2-6-2 | -4 | TBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 76 | 31 | 26 | 19 | 81 | 27 | 208-234 | 4-9 | 4-2-4 | 1 | TBTBT |
6 | ![]() ![]() Seattle | 75 | 32 | 32 | 11 | 75 | 31 | 210-237 | 1-6 | 2-6-2 | -4 | TBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Los Angeles | 76 | 31 | 26 | 19 | 81 | 27 | 208-234 | 4-9 | 4-2-4 | 1 | TBTBT |
13 | ![]() ![]() Seattle | 75 | 32 | 32 | 11 | 75 | 31 | 210-237 | 1-6 | 2-6-2 | -4 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 18 | từ {năm}
LASEA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của18





