Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Carolina | 82 | 53 | 22 | 7 | 113 | 48 | 296-240 | 5-4 | 7-2-1 | 1 | TTTBT |
21 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 42 | 37 | 3 | 87 | 38 | 230-254 | 4-1 | 5-4-1 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Carolina | 82 | 53 | 22 | 7 | 113 | 48 | 296-240 | 5-4 | 7-2-1 | 1 | TTTBT |
13 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 42 | 37 | 3 | 87 | 38 | 230-254 | 4-1 | 5-4-1 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Carolina | 82 | 53 | 22 | 7 | 113 | 48 | 296-240 | 5-4 | 7-2-1 | 1 | TTTBT |
7 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 42 | 37 | 3 | 87 | 38 | 230-254 | 4-1 | 5-4-1 | -1 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 200 | từ {năm}
NJCAR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





