Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 40 | 30 | 12 | 92 | 33 | 253-253 | 7-2 | 2-7-1 | -2 | TBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 40 | 30 | 12 | 92 | 33 | 253-253 | 7-2 | 2-7-1 | -2 | TBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() San Jose | 82 | 39 | 35 | 8 | 86 | 37 | 251-292 | 2-2 | 5-4-1 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() San Jose | 82 | 39 | 35 | 8 | 86 | 37 | 251-292 | 2-2 | 5-4-1 | 1 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 71 | từ {năm}
SJCBJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của71





