Các thống kê
54%
46%
NSHUTA
NSHUTA
1Bàn Thắng Ngoạn Mục1
50% Bàn Thắng Khi Hơn Người20
0Số bàn thắng khi bị chơi thiếu người0
0% Bàn Thắng Khi Kém Người0
2Những gián đoạn3
4Số phút bị phạt6
Đội


Nashville
Nashville

Utah Mammoth
Utah MammothCác cầu thủ
Cầu Thủ Vắng Mặt
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| G | |
| D | |
| LW | |
| C | |
| D | |
| LW | |
| D | |
| C | |
| RW | |
| D | |
| RW | |
| RW | |
| LW | |
| C | |
| D | |
| C | |
| D | |
| LW | |
| C |
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| G | |
| C | |
| LW | |
| RW | |
| D | |
| D | |
| C | |
| C | |
| D | |
| D | |
| RW | |
| RW | |
| LW | |
| D | |
| C | |
| C | |
| LW | |
| RW | |
| D |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| - | - | - | - |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| C | Hayton, Barrett | U Upper-Body | Ngoài |
| C | McBain, Jack | L Lower-Body | Ngoài |

