Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Pittsburgh | 76 | 38 | 22 | 16 | 92 | 35 | 266-244 | 3-10 | 5-4-1 | -1 | BTTBT |
11 | ![]() ![]() Ottawa | 75 | 39 | 26 | 10 | 88 | 36 | 251-231 | 3-1 | 6-3-1 | 1 | BBBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Ottawa | 75 | 39 | 26 | 10 | 88 | 36 | 251-231 | 3-1 | 6-3-1 | 1 | BBBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Pittsburgh | 76 | 38 | 22 | 16 | 92 | 35 | 266-244 | 3-10 | 5-4-1 | -1 | BTTBT |
8 | ![]() ![]() Ottawa | 75 | 39 | 26 | 10 | 88 | 36 | 251-231 | 3-1 | 6-3-1 | 1 | BBBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pittsburgh | 76 | 38 | 22 | 16 | 92 | 35 | 266-244 | 3-10 | 5-4-1 | -1 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 149 | từ {năm}
PITOTT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





