Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 35 | 27 | 20 | 90 | 30 | 225-247 | 5-9 | 6-2-2 | -2 | TTTBB |
27 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 34 | 37 | 11 | 79 | 32 | 226-263 | 2-6 | 2-8-0 | -3 | TTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 35 | 27 | 20 | 90 | 30 | 225-247 | 5-9 | 6-2-2 | -2 | TTTBB |
6 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 34 | 37 | 11 | 79 | 32 | 226-263 | 2-6 | 2-8-0 | -3 | TTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 35 | 27 | 20 | 90 | 30 | 225-247 | 5-9 | 6-2-2 | -2 | TTTBB |
13 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 34 | 37 | 11 | 79 | 32 | 226-263 | 2-6 | 2-8-0 | -3 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 19 | từ {năm}
LASEA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của19





