Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
29 | ![]() ![]() NY Rangers | 76 | 31 | 36 | 9 | 71 | 28 | 217-236 | 3-1 | 3-6-1 | -1 | TTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
16 | ![]() ![]() NY Rangers | 76 | 31 | 36 | 9 | 71 | 28 | 217-236 | 3-1 | 3-6-1 | -1 | TTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
8 | ![]() ![]() NY Rangers | 76 | 31 | 36 | 9 | 71 | 28 | 217-236 | 3-1 | 3-6-1 | -1 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 350 | từ {năm}
NYRNJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





