Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Washington | 75 | 38 | 28 | 9 | 85 | 36 | 238-223 | 2-6 | 6-2-2 | 3 | BBTTT |
20 | ![]() ![]() New Jersey | 74 | 38 | 34 | 2 | 78 | 34 | 205-227 | 4-0 | 6-4-0 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Washington | 75 | 38 | 28 | 9 | 85 | 36 | 238-223 | 2-6 | 6-2-2 | 3 | BBTTT |
13 | ![]() ![]() New Jersey | 74 | 38 | 34 | 2 | 78 | 34 | 205-227 | 4-0 | 6-4-0 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Washington | 75 | 38 | 28 | 9 | 85 | 36 | 238-223 | 2-6 | 6-2-2 | 3 | BBTTT |
7 | ![]() ![]() New Jersey | 74 | 38 | 34 | 2 | 78 | 34 | 205-227 | 4-0 | 6-4-0 | -1 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 264 | từ {năm}
WSHNJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





