Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Florida | 75 | 37 | 35 | 3 | 77 | 32 | 224-248 | 5-1 | 4-6-0 | 2 | BBBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Florida | 75 | 37 | 35 | 3 | 77 | 32 | 224-248 | 5-1 | 4-6-0 | 2 | BBBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Calgary | 75 | 31 | 36 | 8 | 70 | 27 | 194-240 | 4-3 | 5-4-1 | -2 | TBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Calgary | 75 | 31 | 36 | 8 | 70 | 27 | 194-240 | 4-3 | 5-4-1 | -2 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 52 | từ {năm}
CGYFLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của52





