Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Columbus | 75 | 38 | 25 | 12 | 88 | 32 | 239-231 | 6-2 | 5-4-1 | -4 | TBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Columbus | 75 | 38 | 25 | 12 | 88 | 32 | 239-231 | 6-2 | 5-4-1 | -4 | TBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Seattle | 73 | 32 | 30 | 11 | 75 | 31 | 206-227 | 1-6 | 3-5-2 | -2 | BBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Seattle | 73 | 32 | 30 | 11 | 75 | 31 | 206-227 | 1-6 | 3-5-2 | -2 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
CBJSEA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





