Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Carolina | 75 | 48 | 21 | 6 | 102 | 43 | 268-219 | 5-3 | 7-3-0 | 2 | BTBTT |
20 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Carolina | 75 | 48 | 21 | 6 | 102 | 43 | 268-219 | 5-3 | 7-3-0 | 2 | BTBTT |
13 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Carolina | 75 | 48 | 21 | 6 | 102 | 43 | 268-219 | 5-3 | 7-3-0 | 2 | BTBTT |
7 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 200 | từ {năm}
CARNJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





