Các thống kê
50%
50%
PITDAL
PITDAL
1Bàn Thắng Ngoạn Mục2
33% Bàn Thắng Khi Hơn Người33
0Số bàn thắng khi bị chơi thiếu người0
0% Bàn Thắng Khi Kém Người0
5Những gián đoạn4
10Số phút bị phạt8
Đội


Pittsburgh
Pittsburgh

Dallas
DallasCác cầu thủ
Cầu Thủ Vắng Mặt
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| G | |
| RW | |
| D | |
| C | |
| LW | |
| RW | |
| D | |
| LW | |
| RW | |
| C | |
| RW | |
| D | |
| D | |
| RW | |
| C | |
| C | |
| RW | |
| D | |
| D |
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| G | |
| D | |
| C | |
| LW | |
| D | |
| C | |
| D | |
| C | |
| RW | |
| C | |
| D | |
| D | |
| RW | |
| C | |
| LW | |
| C | |
| LW | |
| D | |
| RW |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| C | Lizotte, Blake | U Upper-Body | Ngoài |
| D | Jones, Caleb | S Shoulder | Hết mùa |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| C | Hintz, Roope | L Lower body | Ngoài |
| LW | Bunting, Michael | L Lower body | Ngoài |
| RW | Bastian, Nathan | T Tay | Ngoài |
| C | Steel, Sam | H Hip | Ngoài |

