Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Toronto | 76 | 32 | 31 | 13 | 77 | 31 | 236-268 | 1-4 | 4-4-2 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() St. Louis | 75 | 32 | 31 | 12 | 76 | 31 | 202-236 | 1-4 | 6-2-2 | 1 | TTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Toronto | 76 | 32 | 31 | 13 | 77 | 31 | 236-268 | 1-4 | 4-4-2 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() St. Louis | 75 | 32 | 31 | 12 | 76 | 31 | 202-236 | 1-4 | 6-2-2 | 1 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 264 | từ {năm}
STLTOR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





