Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
21 | ![]() ![]() Los Angeles | 74 | 30 | 26 | 18 | 78 | 26 | 197-223 | 4-8 | 4-3-3 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 74 | 30 | 26 | 18 | 78 | 26 | 197-223 | 4-8 | 4-3-3 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
8 | ![]() ![]() Los Angeles | 74 | 30 | 26 | 18 | 78 | 26 | 197-223 | 4-8 | 4-3-3 | 1 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
LAUTA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





