Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | ![]() ![]() New Jersey | 74 | 38 | 34 | 2 | 78 | 34 | 205-227 | 4-0 | 6-4-0 | -1 | TTBTB |
29 | ![]() ![]() NY Rangers | 75 | 31 | 35 | 9 | 71 | 28 | 215-233 | 3-1 | 4-5-1 | 3 | BBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() New Jersey | 74 | 38 | 34 | 2 | 78 | 34 | 205-227 | 4-0 | 6-4-0 | -1 | TTBTB |
16 | ![]() ![]() NY Rangers | 75 | 31 | 35 | 9 | 71 | 28 | 215-233 | 3-1 | 4-5-1 | 3 | BBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() New Jersey | 74 | 38 | 34 | 2 | 78 | 34 | 205-227 | 4-0 | 6-4-0 | -1 | TTBTB |
8 | ![]() ![]() NY Rangers | 75 | 31 | 35 | 9 | 71 | 28 | 215-233 | 3-1 | 4-5-1 | 3 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 350 | từ {năm}
NYRNJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





