Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Boston | 75 | 43 | 24 | 8 | 94 | 39 | 256-233 | 4-3 | 7-1-2 | 4 | BTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Dallas | 75 | 44 | 19 | 12 | 100 | 39 | 255-209 | 5-4 | 3-5-2 | -2 | BBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Boston | 75 | 43 | 24 | 8 | 94 | 39 | 256-233 | 4-3 | 7-1-2 | 4 | BTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Dallas | 75 | 44 | 19 | 12 | 100 | 39 | 255-209 | 5-4 | 3-5-2 | -2 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 154 | từ {năm}
BOSDAL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





