Tổng Quan Trận Đấu
Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 35 | 27 | 20 | 90 | 30 | 225-247 | 5-9 | 6-2-2 | -2 | TTTBB |
23 | ![]() ![]() Nashville | 82 | 38 | 34 | 10 | 86 | 33 | 247-269 | 5-2 | 4-5-1 | -2 | TBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Nashville | 82 | 38 | 34 | 10 | 86 | 33 | 247-269 | 5-2 | 4-5-1 | -2 | TBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 35 | 27 | 20 | 90 | 30 | 225-247 | 5-9 | 6-2-2 | -2 | TTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 35 | 27 | 20 | 90 | 30 | 225-247 | 5-9 | 6-2-2 | -2 | TTTBB |
10 | ![]() ![]() Nashville | 82 | 38 | 34 | 10 | 86 | 33 | 247-269 | 5-2 | 4-5-1 | -2 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 90 | từ {năm}
LANSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của90





