Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
19 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 43 | 34 | 5 | 91 | 39 | 233-241 | 4-5 | 3-7-0 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
12 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 43 | 34 | 5 | 91 | 39 | 233-241 | 4-5 | 3-7-0 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
6 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 43 | 34 | 5 | 91 | 39 | 233-241 | 4-5 | 3-7-0 | -3 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 359 | từ {năm}
NYIPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





