Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Edmonton | 76 | 39 | 28 | 9 | 87 | 39 | 264-252 | 0-3 | 7-2-1 | 5 | TTTTT |
23 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Edmonton | 76 | 39 | 28 | 9 | 87 | 39 | 264-252 | 0-3 | 7-2-1 | 5 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Edmonton | 76 | 39 | 28 | 9 | 87 | 39 | 264-252 | 0-3 | 7-2-1 | 5 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 295 | từ {năm}
LAEDM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





