Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Ottawa | 75 | 39 | 26 | 10 | 88 | 36 | 251-231 | 3-1 | 6-3-1 | 1 | TBBBT |
20 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Ottawa | 75 | 39 | 26 | 10 | 88 | 36 | 251-231 | 3-1 | 6-3-1 | 1 | TBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Ottawa | 75 | 39 | 26 | 10 | 88 | 36 | 251-231 | 3-1 | 6-3-1 | 1 | TBBBT |
13 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 133 | từ {năm}
NJOTT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





