Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Carolina | 75 | 48 | 21 | 6 | 102 | 43 | 268-219 | 5-3 | 7-3-0 | 2 | BTBTT |
14 | ![]() ![]() Philadelphia | 76 | 38 | 26 | 12 | 88 | 29 | 226-230 | 9-4 | 7-3-0 | 1 | TTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Carolina | 75 | 48 | 21 | 6 | 102 | 43 | 268-219 | 5-3 | 7-3-0 | 2 | BTBTT |
11 | ![]() ![]() Philadelphia | 76 | 38 | 26 | 12 | 88 | 29 | 226-230 | 9-4 | 7-3-0 | 1 | TTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Carolina | 75 | 48 | 21 | 6 | 102 | 43 | 268-219 | 5-3 | 7-3-0 | 2 | BTBTT |
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 76 | 38 | 26 | 12 | 88 | 29 | 226-230 | 9-4 | 7-3-0 | 1 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 168 | từ {năm}
PHICAR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





