Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Pittsburgh | 77 | 39 | 22 | 16 | 94 | 36 | 275-248 | 3-10 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
27 | ![]() ![]() St. Louis | 75 | 32 | 31 | 12 | 76 | 31 | 202-236 | 1-4 | 6-2-2 | 1 | TTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() St. Louis | 75 | 32 | 31 | 12 | 76 | 31 | 202-236 | 1-4 | 6-2-2 | 1 | TTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 77 | 39 | 22 | 16 | 94 | 36 | 275-248 | 3-10 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pittsburgh | 77 | 39 | 22 | 16 | 94 | 36 | 275-248 | 3-10 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() St. Louis | 75 | 32 | 31 | 12 | 76 | 31 | 202-236 | 1-4 | 6-2-2 | 1 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 172 | từ {năm}
STLPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





