Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | ![]() ![]() Los Angeles | 76 | 31 | 26 | 19 | 81 | 27 | 208-234 | 4-9 | 4-2-4 | 1 | TBTBT |
32 | ![]() ![]() Vancouver | 76 | 22 | 46 | 8 | 52 | 17 | 201-295 | 5-2 | 2-8-0 | -2 | BBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 76 | 31 | 26 | 19 | 81 | 27 | 208-234 | 4-9 | 4-2-4 | 1 | TBTBT |
8 | ![]() ![]() Vancouver | 76 | 22 | 46 | 8 | 52 | 17 | 201-295 | 5-2 | 2-8-0 | -2 | BBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Los Angeles | 76 | 31 | 26 | 19 | 81 | 27 | 208-234 | 4-9 | 4-2-4 | 1 | TBTBT |
16 | ![]() ![]() Vancouver | 76 | 22 | 46 | 8 | 52 | 17 | 201-295 | 5-2 | 2-8-0 | -2 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 307 | từ {năm}
VANLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





