Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
30 | ![]() ![]() Calgary | 75 | 31 | 36 | 8 | 70 | 27 | 194-240 | 4-3 | 5-4-1 | -2 | TBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
7 | ![]() ![]() Calgary | 75 | 31 | 36 | 8 | 70 | 27 | 194-240 | 4-3 | 5-4-1 | -2 | TBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
14 | ![]() ![]() Calgary | 75 | 31 | 36 | 8 | 70 | 27 | 194-240 | 4-3 | 5-4-1 | -2 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 290 | từ {năm}
CGYLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





