Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
21
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
EFSMTA
EFSMTA
78Points87.4
30.1Rebounds34.8
16.7Assists19.6
6.5Steals6.7
2.3Blocks2.4
12.2Turnovers11.6
59.5Field Goals Attempted65.5
47%Field Goal Percentage46%
25.5Three Pointers Attempted27.4
36%Three Point Percentage36%
17.1Free Throws Attempted21.4
78%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 34 | 18 | 16 | 3035-3084 | -49 | 0.984 | 0.529 | BTTTT |
19 | ![]() ![]() Anadolu Efes S.K. | 35 | 10 | 25 | 2779-2920 | -141 | 0.952 | 0.286 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
EFSMTA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





