Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
1
25
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
MTAPAR
MTAPAR
87.4Points87
34.8Rebounds36.4
19.6Assists16.9
6.7Steals7.1
2.4Blocks3
11.6Turnovers13.4
65.5Field Goals Attempted67.2
46%Field Goal Percentage45%
27.4Three Pointers Attempted32.3
36%Three Point Percentage37%
21.4Free Throws Attempted20.1
79%Free Throw Percentage76%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 34 | 18 | 16 | 3035-3084 | -49 | 0.984 | 0.529 | BTTTT |
16 | ![]() ![]() Paris Basketball | 35 | 14 | 21 | 3149-3197 | -48 | 0.985 | 0.4 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
MTAPAR
Đã thắng
Đã thắng





