Ngày thi đấu 4
|
14
Tháng 10,2025
15
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Các thống kê

48‏%
52‏%
FCB

OLM
64Điểm53
16Hai điểm ghi được16
33Ném Hai Điểm34
6Ba điểm được ghi3
24Ném Ba Điểm21
14Những quả ném phạt ghi điểm12
17Free Throw được thực hiện14
2Thời gian hội ý1
32Bắt bóng bật bảng44
22Tổng số lần phạm lỗi18

Bản đồ nhiệt

0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 17
0‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
4 | 4
100‏%
9 | 9
100‏%
7 | 7
100‏%
1 | 1
100‏%
1 | 19
5‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
11 | 29
38‏%
1 | 1
100‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
2 | 2
100‏%
2 | 2
100‏%
3 | 3
100‏%
0 | 18
0‏%

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhĐFGMFGAFG%FTMFTAFT%3PM3PA3P%REBASTBLKPFTOVSTL
F28154757.16785.71250.0510001
G261431030.0551003933.3510111
C31113742.955100020.01220110
G281151533.3000.01616.7430213
F311031030.02366.72633.3501001
PG27831127.322100040.0740131
F1784757.1000.0020.0200100
F2473560.0010.011100420410
PG2373933.3000.01333.3511301
PF2242450.0000.0000.0512321
G2141616.722100000.0300220
SG1842540.0000.0010.0310230
PG1442366.7000.0000.0000210
SG2031520.01250.0020.0210440
SG1321425.0000.0010.0220301
G122010.022100000.0010200
F1021250.0000.0010.0110200
PG161050.01250.0040.0210111
C140000.0000.0000.0110220
C70010.0000.0000.0100100
C50000.0000.0000.0210100
C40000.0000.0000.0100000