Tổng Quan Trận Đấu
7
Thời gian hội ý
1
12
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
PARPAR
PARPAR
77.2Points90.1
31.1Rebounds37.3
16.6Assists17.5
6.9Steals7.3
2.1Blocks3
11.9Turnovers13.8
61.1Field Goals Attempted68.9
46%Field Goal Percentage45%
23.7Three Pointers Attempted32.9
34%Three Point Percentage37%
15.4Free Throws Attempted20.9
81%Free Throw Percentage76%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 38 | 16 | 22 | 3052-3242 | -190 | 0.941 | 0.421 | TTBBT |
16 | ![]() ![]() Paris Basketball | 38 | 15 | 23 | 3422-3456 | -34 | 0.99 | 0.395 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
PARPAR
Đã thắng
Đã thắng





