Ngày thi đấu 8
|
30
Tháng 10,2025
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 20
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Các thống kê

53‏%
47‏%
OLM

PAR
17Hai điểm ghi được19
32Ném Hai Điểm34
10Ba điểm được ghi8
31Ném Ba Điểm28
22Những quả ném phạt ghi điểm15
23Free Throw được thực hiện18
1Thời gian hội ý4
34Bắt bóng bật bảng34
23Tổng số lần phạm lỗi20

Bản đồ nhiệt

0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 14
0‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
5 | 5
100‏%
11 | 11
100‏%
6 | 7
86‏%
3 | 4
75‏%
2 | 22
9‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
8 | 23
35‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
3 | 3
100‏%
7 | 7
100‏%
4 | 4
100‏%
2 | 3
67‏%
3 | 22
14‏%

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhĐFGMFGAFTMFTA3PM3PAREBASTBLKPFTOVSTL
G272492344210620420
C2613593302431101
PG2212383335421321
G2111372237220211
PG2111384513430210
F2310383315740110
PG1310480023200010
F27931022151011210
SF118342201110400
G297164413480311
SF227390115100012
SG207251225430221
SG187262214510240
C166252201301002
C156252200500310
SG224152201110310
F224280003420110
C113111200101200
SG142130002300200
SF122120001010000
F140010001410010
F140000000420201
G20000000000000