Ngày thi đấu 8
|
30
Tháng 10,2025
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Các thống kê

47‏%
53‏%
FCB

VIB
13Hai điểm ghi được18
19Ném Hai Điểm32
12Ba điểm được ghi8
26Ném Ba Điểm17
24Những quả ném phạt ghi điểm10
28Free Throw được thực hiện16
3Thời gian hội ý6
20Bắt bóng bật bảng23
15Tổng số lần phạm lỗi27

Bản đồ nhiệt

0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 6
0‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
1 | 1
100‏%
4 | 4
100‏%
9 | 9
100‏%
2 | 2
100‏%
9 | 23
39‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
12 | 26
46‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
1 | 1
100‏%
5 | 5
100‏%
1 | 1
100‏%
2 | 2
100‏%
5 | 14
36‏%

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhĐFGMFGAFTMFTA3PM3PAREBASTBLKPFTOVSTL
G24216145549310010
F2717683424421032
PF23176112234110103
SG28167190028110320
SG1612462224220201
SF2510461112510341
C1510353412610200
F259244411502111
G249342412920210
PG216174504030421
G105230012120121
F204151211420200
SF184220000411530
G164132301000100
G233130012080115
PG212032403450432
G152022201310121
PF142110000210442
F52110000110000
F141031200010310
G120010001110200
G110030003210130
PG60020002100110