Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
2
21
Số lần phạm lỗi
19
Thống Kê Mùa Giải
PANDUB
PANDUB
86.9Points86.5
33.7Rebounds33.6
18.7Assists18.5
6.3Steals5.6
2.1Blocks2.7
11Turnovers10.3
64.8Field Goals Attempted61.8
48%Field Goal Percentage48%
24.1Three Pointers Attempted22.9
35%Three Point Percentage35%
19.9Free Throws Attempted23
80%Free Throw Percentage82%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 35 | 20 | 15 | 3040-2985 | 55 | 1.018 | 0.571 | TTTTB |
12 | ![]() ![]() Dubai | 35 | 18 | 17 | 3093-3080 | 13 | 1.004 | 0.514 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
PANDUB
Đã thắng
Đã thắng





