Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
2
19
Số lần phạm lỗi
26
Thống Kê Mùa Giải
OPIVAL
OPIVAL
87.9Points90.9
35.9Rebounds37.7
21Assists21.1
6.2Steals6.9
2.3Blocks3.2
12.1Turnovers12.6
61.6Field Goals Attempted68.4
49%Field Goal Percentage48%
26.9Three Pointers Attempted31.8
35%Three Point Percentage37%
23.3Free Throws Attempted19.4
79%Free Throw Percentage72%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Olympiacos Piraeus | 38 | 26 | 12 | 3406-3144 | 262 | 1.083 | 0.684 | BTTTT |
2 | ![]() ![]() Valencia | 38 | 25 | 13 | 3418-3243 | 175 | 1.054 | 0.658 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
OPIVAL
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





