Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
2
25
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
MONOPI
MONOPI
87.7Points85.4
33.5Rebounds34.7
20.1Assists20.1
6.8Steals6
2.7Blocks2.3
10.3Turnovers11.9
63.8Field Goals Attempted59.7
48%Field Goal Percentage49%
24Three Pointers Attempted26
35%Three Point Percentage35%
22Free Throws Attempted22.6
81%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Olympiacos Piraeus | 34 | 22 | 12 | 3048-2821 | 227 | 1.08 | 0.647 | TBTTB |
9 | ![]() ![]() AS Monaco | 34 | 19 | 15 | 3047-2934 | 113 | 1.039 | 0.559 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 18 | từ {năm}
MONOPI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của18
- 202529 thg 10, 2025Giải Euroleague Ngày thi đấu 7

Olympiacos PiraeusH28792AS Monaco
13 thg 9, 2025Giao hữu Bóng rổ cấp Câu Lạc Bộ
Olympiacos PiraeusHPh8083AS Monaco
23 thg 5, 2025Play-off Giải vô địch Bóng rổ Nam Châu Âu Bán kết
Olympiacos PiraeusH26878AS Monaco
27 thg 3, 2025Giải Euroleague Ngày thi đấu 32
Olympiacos PiraeusH27780AS Monaco




