Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
14
Số lần phạm lỗi
10
Thống Kê Mùa Giải
FCBHTA
FCBHTA
84.6Points87.9
33.4Rebounds32.8
17.9Assists17.3
7.2Steals6.1
1.7Blocks2.7
12.1Turnovers12.4
64.3Field Goals Attempted62.5
48%Field Goal Percentage51%
25.3Three Pointers Attempted24.6
37%Three Point Percentage37%
17.7Free Throws Attempted18.2
79%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 34 | 21 | 13 | 2965-2849 | 116 | 1.041 | 0.618 | TTBBT |
8 | ![]() ![]() Barcelona | 35 | 20 | 15 | 2907-2892 | 15 | 1.005 | 0.571 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
FCBHTA
Đã thắng
Đã thắng





