Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
5
16
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
PANCZV
PANCZV
86.9Points84.6
33.7Rebounds37
18.7Assists19.3
6.3Steals5.8
2.1Blocks2
11Turnovers13.6
64.8Field Goals Attempted63.5
48%Field Goal Percentage48%
24.1Three Pointers Attempted24.9
35%Three Point Percentage35%
19.9Free Throws Attempted20.9
80%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 35 | 20 | 15 | 3040-2985 | 55 | 1.018 | 0.571 | TTTTB |
9 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 35 | 19 | 16 | 3005-2968 | 37 | 1.012 | 0.543 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 25 | từ {năm}
PANCZV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của25





