Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
21
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
MONOLM
MONOLM
85.3Points86.1
32.6Rebounds33.4
19.8Assists18.8
6.4Steals5.1
2.7Blocks2.1
10.2Turnovers11.6
61.7Field Goals Attempted62.3
48%Field Goal Percentage48%
23.3Three Pointers Attempted26.3
35%Three Point Percentage39%
21.8Free Throws Attempted19.5
80%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() AS Monaco | 38 | 22 | 16 | 3417-3282 | 135 | 1.041 | 0.579 | BBTTT |
14 | ![]() ![]() Olimpia Milano | 38 | 17 | 21 | 3246-3294 | -48 | 0.985 | 0.447 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
MONOLM
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





