Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
3
20
Số lần phạm lỗi
28
Thống Kê Mùa Giải
MTADUB
MTADUB
87.4Points83.8
34.8Rebounds32.5
19.6Assists17.8
6.7Steals5.4
2.4Blocks2.6
11.6Turnovers9.9
65.5Field Goals Attempted59.9
46%Field Goal Percentage48%
27.4Three Pointers Attempted22.2
36%Three Point Percentage35%
21.4Free Throws Attempted22.6
79%Free Throw Percentage82%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Dubai | 34 | 17 | 17 | 2992-2989 | 3 | 1.001 | 0.5 | TBTBB |
13 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 33 | 17 | 16 | 2932-2995 | -63 | 0.979 | 0.515 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
MTADUB
Đã thắng
Đã thắng





