Ngày thi đấu 34
|
26
Tháng 3,2026
Kết thúc
103
:
87
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
40
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Các thống kê

51‏%
49‏%
OLM

VIB
103Điểm87
23Hai điểm ghi được18
31Ném Hai Điểm34
14Ba điểm được ghi10
34Ném Ba Điểm20
15Những quả ném phạt ghi điểm21
19Free Throw được thực hiện23
3Thời gian hội ý5
28Bắt bóng bật bảng24
21Tổng số lần phạm lỗi21

Bản đồ nhiệt

0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
4 | 9
44‏%
17 | 22
77‏%
6 | 9
67‏%
6 | 13
46‏%
4 | 12
33‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
14 | 29
48‏%
1 | 1
100‏%
0 | 0
-
2 | 4
50‏%
1 | 2
50‏%
2 | 2
100‏%
1 | 7
14‏%
7 | 9
78‏%

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhĐFGMFGAFG%FTMFTAFT%3PM3PA3P%REBASTBLKPFTOVSTL
F26195771.4441005771.4821101
G251871070.0221002366.7460211
SF26155862.54410011100341411
G25142540.0881002540.0530240
F181461250.022100000.0411100
C171461060.02366.7010.0300210
C24114580.03475.0000.0311301
SG19114666.7000.03475.0040320
SF25103650.0221002366.7310230
PG201041136.41250.01714.3520202
PG2594757.1000.01333.3340123
PF1272366.7221001250.0020410
G1862450.01250.01250.0330200
F1562450.02366.7000.0401100
F1362450.0000.02450.0000300
SG2151520.03475.0010.0300111
PG1742540.0000.0030.0260310
SG1031616.7000.01333.3020120
F9311100000.011100100210
SF2311100000.011100000000
F2021520.0000.0030.0040101
G150020.0000.0010.0320000
F70020.0000.0000.0110100