Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
7
16
Số lần phạm lỗi
19
Thống Kê Mùa Giải
PANMON
PANMON
82.5Points85.3
31.9Rebounds32.6
17.6Assists19.8
5.9Steals6.4
1.9Blocks2.7
10.4Turnovers10.2
61.3Field Goals Attempted61.7
49%Field Goal Percentage48%
22.7Three Pointers Attempted23.3
35%Three Point Percentage35%
18.6Free Throws Attempted21.8
80%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 38 | 22 | 16 | 3314-3228 | 86 | 1.027 | 0.579 | TBTBT |
8 | ![]() ![]() AS Monaco | 38 | 22 | 16 | 3417-3282 | 135 | 1.041 | 0.579 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
PANMON
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





