Ngày thi đấu 35
|
02
Tháng 4,2026
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

MTA

EFS
86.9Points78.2
34.4Rebounds30.1
19.5Assists16.6
6.7Steals6.6
2.4Blocks2.2
11.6Turnovers12.2
65.2Field Goals Attempted59.4
46%Field Goal Percentage47%
27.6Three Pointers Attempted25.5
36%Three Point Percentage36%
20.9Free Throws Attempted17.3
79%Free Throw Percentage78%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
11
Maccabi Tel Aviv F.C.
3317162932-2995-630.9790.515
19
Anadolu Efes S.K.
3410242690-2817-1270.9550.294

Sô trận đã đấu - 29 |  từ {năm}

MTA

EFS
Đã thắng
Đã thắng
12(41‏%)
17(59‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2337
Total Points
2405
80,6
Số điểm trung bình
82,9