Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
19
Số lần phạm lỗi
13
Thống Kê Mùa Giải
BVGMTA
BVGMTA
86.3Points87.8
32.6Rebounds34.9
18.4Assists19.4
5.9Steals6.6
2.6Blocks2.3
12.8Turnovers11.9
62.8Field Goals Attempted65.7
48%Field Goal Percentage46%
27.3Three Pointers Attempted27.8
35%Three Point Percentage35%
20.6Free Throws Attempted22
81%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 38 | 18 | 20 | 3386-3486 | -100 | 0.971 | 0.474 | TBBBB |
18 | ![]() ![]() Vitoria | 38 | 13 | 25 | 3321-3483 | -162 | 0.953 | 0.342 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 36 | từ {năm}
BVGMTA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của36





