Ngày thi đấu 36
|
07
Tháng 4,2026
Kết thúc
101
:
98
18
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
3
19
Số lần phạm lỗi
13
101
98
28
36
16
17
40
19
17
26
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

BVG

MTA
86.3Points87.8
32.6Rebounds34.9
18.4Assists19.4
5.9Steals6.6
2.6Blocks2.3
12.8Turnovers11.9
62.8Field Goals Attempted65.7
48%Field Goal Percentage46%
27.3Three Pointers Attempted27.8
35%Three Point Percentage35%
20.6Free Throws Attempted22
81%Free Throw Percentage80%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
12
Maccabi Tel Aviv F.C.
3818203386-3486-1000.9710.474
18
Vitoria
3813253321-3483-1620.9530.342

Sô trận đã đấu - 36 |  từ {năm}

BVG

MTA
Đã thắng
Đã thắng
18(50‏%)
18(50‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2968
Total Points
2993
82,4
Số điểm trung bình
83,1