Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
3
14
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
MONASV
MONASV
85.5Points77.3
32.7Rebounds32.6
19.9Assists17.1
6.5Steals6.4
2.7Blocks2.5
10.1Turnovers12.6
61.8Field Goals Attempted62.6
48%Field Goal Percentage44%
23.2Three Pointers Attempted27.2
35%Three Point Percentage34%
21.8Free Throws Attempted18.2
80%Free Throw Percentage75%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() AS Monaco | 38 | 22 | 16 | 3417-3282 | 135 | 1.041 | 0.579 | BBTTT |
20 | ![]() ![]() ASVEL Lyon-Villeurbanne | 38 | 8 | 30 | 2989-3270 | -281 | 0.914 | 0.211 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 61 | từ {năm}
MONASV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của61





