Ngày thi đấu 38
|
16
Tháng 4,2026
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
80
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

MTA

VIB
87.4Points82
34.8Rebounds33.2
19.6Assists19.5
6.7Steals6.5
2.4Blocks2.1
11.6Turnovers13.8
65.5Field Goals Attempted61.8
46%Field Goal Percentage47%
27.4Three Pointers Attempted26
36%Three Point Percentage35%
21.4Free Throws Attempted18
79%Free Throw Percentage79%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
11
Maccabi Tel Aviv F.C.
3418163035-3084-490.9840.529
17
Virtus Bologna
3513222869-3033-1640.9460.371

Sô trận đã đấu - 7 |  từ {năm}

MTA

VIB
Đã thắng
Đã thắng
3(43‏%)
4(57‏%)
Chiến thắng lớn nhất
612
Total Points
586
87,4
Số điểm trung bình
83,7