Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
26
Số lần phạm lỗi
25
Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Randers | 22 | 16 | 6 | 2072-1855 | 217 | 32 | BTBTT |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 22 | 12 | 10 | 1937-1881 | 56 | 24 | BBBBB |
Basketligaen 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Randers | 32 | 21 | 11 | 2995-2746 | 249 | 42 | BTBTT |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 32 | 14 | 18 | 2762-2791 | -29 | 28 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
COPRAN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31





