Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bakken Bears | 22 | 20 | 2 | 2281-1682 | 599 | 40 | TTTBB |
5 | ![]() ![]() Horsens | 22 | 16 | 6 | 1926-1695 | 231 | 32 | TBTTT |
Basketligaen 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bakken Bears | 32 | 26 | 6 | 3193-2499 | 694 | 52 | TTTBB |
4 | ![]() ![]() Horsens | 32 | 22 | 10 | 2780-2515 | 265 | 44 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 107 | từ {năm}
HICBAK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





