Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
22
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
NANGRA
NANGRA
84.5Points76
37.7Rebounds28.7
20.9Assists16.1
7.1Steals5.3
1.7Blocks1.8
13.1Turnovers11.7
46.9Field Goals Attempted42.3
48%Field Goal Percentage45%
25Three Pointers Attempted27.9
37%Three Point Percentage33%
22.4Free Throws Attempted21.6
71%Free Throw Percentage76%
Bảng xếp hạng|Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Nanterre 92 | 27 | 19 | 8 | 2361-2203 | 158 | 1.072 | 0.704 | TTBTB |
14 | ![]() ![]() Gravelines | 27 | 8 | 19 | 2241-2441 | -200 | 0.918 | 0.296 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
NANGRA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





