Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
SIGBOU
SIGBOU
78.2Points83
36.3Rebounds35.6
17.1Assists18.8
5.8Steals6.3
2.5Blocks1.4
12.9Turnovers14.5
42.3Field Goals Attempted33
46%Field Goal Percentage47%
24.6Three Pointers Attempted26.4
33%Three Point Percentage34%
20.8Free Throws Attempted25.8
73%Free Throw Percentage77%
Bảng xếp hạng|Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() SIG Strasbourg | 26 | 16 | 10 | 2209-2233 | -24 | 0.989 | 0.615 | TBTBB |
11 | ![]() ![]() Boulazac | 27 | 11 | 16 | 2242-2293 | -51 | 0.978 | 0.407 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 13 | từ {năm}
SIGBOU
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của13





