Ngày thi đấu 14
|
26
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
Boulazac
|
Sức chứa
5200
Kết thúc
79
:
78
11
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 16
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
AS Monaco
262152543-22932501.1090.808
2
Paris Basketball
272072660-23013591.1560.741
3
Nanterre 92
271982361-22031581.0720.704
4
ASVEL Lyon-Villeurbanne
271892369-21542151.10.667
5
JL Bourg Basket
261792296-21561401.0650.654
6
SIG Strasbourg
2717102311-2298131.0060.63
7
Le Mans
2817112516-23981181.0490.607
8
Cholet
2716112381-2289921.040.593
9
Chalon
2713142308-230351.0020.481
10
Nancy
2812162396-2442-460.9810.429
11
Boulazac
2711162242-2293-510.9780.407
12
Dijon
2710172408-2471-630.9750.37
13
Limoges
279182237-2395-1580.9340.333
14
Gravelines
288202320-2529-2090.9170.286
15
Saint Quentin
277202181-2353-1720.9270.259
16
Le Portel
260261953-2604-6510.750

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Boulazac
Dijon

Tài/Xỉu

BOUDIJ
Tài 125.5
100‏%
83.04
100‏%
88.22
Tài 145.5
89‏%
83.04
96‏%
88.22
Tài 165.5
59‏%
83.04
74‏%
88.22
Tài 185.5
11‏%
83.04
30‏%
88.22
Tài 200.5
4‏%
83.04
7‏%
88.22
Tài 225.5
0‏%
83.04
0‏%
88.22
Xỉu 125.5
0‏%
83.04
0‏%
88.22
Xỉu 145.5
11‏%
83.04
4‏%
88.22
Xỉu 165.5
41‏%
83.04
26‏%
88.22
Xỉu 185.5
89‏%
83.04
70‏%
88.22
Xỉu 200.5
96‏%
83.04
93‏%
88.22
Xỉu 225.5
100‏%
83.04
100‏%
88.22

Các cầu thủ
-
Boulazac

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Warner, Angelo
4037316145.310913083.87014249.34812239.3
G
Robineau, Hugo
299519056.711713785.46410262.7185831.0
F
Krubally, Ousman
2645511348.77911767.57714951.773221.9
PF
Williams, KJ
1924510642.5354774.55811450.9115420.4
SG
Snell, Tony
189477959.5242692.3233663.9397452.7
G
Ebo, Amit
165298135.8212487.5193751.4369438.3

Các cầu thủ
-
Dijon

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
F
Hrovat, Gregor
4367919340.913515885.48614758.54314429.9
F
Barnett, Jordan
2967115246.7364285.7649666.74411937.0
G
Holston, David
2796413547.4434791.5346453.15613641.2
PF
Owens, Tariq
2607213354.1374975.58613961.9174537.8
G
Julien, Axel
186338140.7495490.7315062.0257931.6
C
Losser, Quentin
184538562.4465879.36911361.1010.0