Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
17
Thống Kê Mùa Giải
NANSIG
NANSIG
87.8Points77.5
39.4Rebounds35.9
21.7Assists16.8
7.4Steals5.9
1.7Blocks2.6
13.6Turnovers12.7
45.8Field Goals Attempted40
47%Field Goal Percentage47%
26.2Three Pointers Attempted24.3
36%Three Point Percentage33%
23.6Free Throws Attempted20.8
71%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Nanterre 92 | 25 | 18 | 7 | 2196-2034 | 162 | 1.08 | 0.72 | BTTTB |
4 | ![]() ![]() SIG Strasbourg | 24 | 16 | 8 | 2036-2032 | 4 | 1.002 | 0.667 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 38 | từ {năm}
NANSIG
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của38





