Ngày thi đấu 26
|
10
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
3000
Kết thúc
86
:
72
3
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 16
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

1
Thời gian hội ý
5
13
Số lần phạm lỗi
10
86
72
17
12
23
16
19
21
27
23
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

NAN

SNB
84.5Points83.1
37.7Rebounds34.8
20.9Assists17.6
7.1Steals7
1.7Blocks3.5
13.1Turnovers13.7
46.9Field Goals Attempted38.9
48%Field Goal Percentage48%
25Three Pointers Attempted23
37%Three Point Percentage33%
22.4Free Throws Attempted25.4
71%Free Throw Percentage74%

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
3
Nanterre 92
271982361-22031581.0720.704
10
Nancy
2712152322-2340-180.9920.444

Sô trận đã đấu - 26 |  từ {năm}

NAN

SNB
Đã thắng
Đã thắng
16(62‏%)
10(38‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2094
Total Points
2078
80,5
Số điểm trung bình
79,9