Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
5
13
Số lần phạm lỗi
10
Thống Kê Mùa Giải
NANSNB
NANSNB
84.5Points83.1
37.7Rebounds34.8
20.9Assists17.6
7.1Steals7
1.7Blocks3.5
13.1Turnovers13.7
46.9Field Goals Attempted38.9
48%Field Goal Percentage48%
25Three Pointers Attempted23
37%Three Point Percentage33%
22.4Free Throws Attempted25.4
71%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Nanterre 92 | 27 | 19 | 8 | 2361-2203 | 158 | 1.072 | 0.704 | TTBTB |
10 | ![]() ![]() Nancy | 27 | 12 | 15 | 2322-2340 | -18 | 0.992 | 0.444 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 26 | từ {năm}
NANSNB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của26





